Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shrill

    US/ʃɹɪl/

    chói tai

  • jiān

    Hán Việt tiêm

    đỉnh

    pointed; tapering; sharp; (of a sound) shrill; piercing