Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shortage

    B1

    sự thiếu hụt

  • 短缺

    duǎn quē

    Hán Việt đoản khuyết

    sự thiếu hụt

    shortage

  • 缺少

    quē shǎo

    Hán Việt khuyết thiểu

    thiếu

    lack; shortage of