Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • short-term

    B2

    ngắn hạn

  • 短期

    duǎn qī

    Hán Việt đoản kì

    ngắn hạn

    short term; short-term