Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shopping

    A1

    mua sắm

  • diàn

    Hán Việt điếm

    cửa hàng

    inn; old-style hotel; (bound form) shop; store

  • 关闭

    guān bì

    Hán Việt quan bế

    đóng

    to close; to shut (a window etc); (of a shop, school etc) to shut down

  • 商场

    shāng chǎng

    Hán Việt thương trường

    trung tâm thương mại

    shopping mall; shopping center

  • 商店

    shāng diàn

    Hán Việt thương điếm

    cửa hàng

    store; shop

  • 购物

    gòu wù

    mua sắm

    shopping

  • 酒店

    jiǔ diàn

    khách sạn

    wine shop; pub (public house)

  • shop

    A1

    cửa hàng

  • forge

    UK/fɔːd͡ʒ/US/fɔɹd͡ʒ/

    lò rèn

    a furnace or a shop with its furnace where metal is heated and wrought : smithy

  • butcher

    danh từ·B1

    người bán thịt

    someone who cuts and sells meat in a shop

    The town was small but had a grocery store and a butcher (store/shop).