Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shiny

    B1

    lấp lánh

  • guāng

    Hán Việt quang

    ánh sáng

    light; ray; bright; shiny