Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shift

    B1

    ca làm việc

  • nuó

    Hán Việt

    di chuyển

    to shift; to move

  • Hán Việt dời

    di chuyển

    to move; to shift

  • 值班

    zhí bān

    trực ca

    to work a shift; on duty

  • 提前

    tí qián

    Hán Việt đề tiền

    sớm hơn

    to shift to an earlier date; to do sth ahead of time

  • 转折

    zhuǎn zhé

    Hán Việt chuyển chiết

    bước ngoặt

    shift in the trend of events; turnaround

  • 转移

    zhuǎn yí

    Hán Việt chuyển dời

    chuyển giao

    to shift; to relocate; to transfer; (fig.) to shift (attention); to change (the subject etc)