Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shallow

    B1

    cạn

  • lagoon

    US/ləˈɡun/

    vịnh nhỏ

    a shallow sound, channel, or pond near or communicating with a larger body of water