Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
setting
US/ˈsɛtɪŋ/
B1
cài đặt
动
dòng
Hán Việt động
chuyển động
(of sth) to move; to set in movement
定
dìng
Hán Việt định
xác định
to set; to fix
出发
chū fā
Hán Việt xuất phát
khởi hành
to set off; to start (on a journey)
出行
chū xíng
Hán Việt xuất hàng
du lịch
to go out somewhere (relatively short trip); to set off on a journey (longer trip)
创立
chuàng lì
Hán Việt sáng lập
thành lập
to establish; to set up
动手
dòng shǒu
Hán Việt động thủ
bắt tay vào làm
to set about (a task); to hit
启动
qǐ dòng
khởi động
to start (a machine); (fig.) to set in motion
启程
qǐ chéng
khởi hành
to set out on a journey
场景
chǎng jǐng
Hán Việt trường cảnh
cảnh
scene; scenario; situation; setting
夕阳
xī yáng
Hán Việt tịch dương
hoàng hôn
sunset; the setting sun
套餐
tào cān
gói dịch vụ
set meal; (fig.) product or service package (e.g. for a cell phone subscription)
定价
dìng jià
Hán Việt định giá
định giá
to set a price; to fix a price
定期
dìng qī
Hán Việt định kì
định kỳ
at set dates; at regular intervals
对立
duì lì
Hán Việt đối lập
đối lập
to oppose; to set sth against
建立
jiàn lì
Hán Việt kiến lập
thành lập
to establish; to set up
开辟
kāi pì
Hán Việt khai vếch
mở ra
to open up; to set up
开通
kāi tōng
Hán Việt khai thông
kích hoạt
to open (a new road or railway line); to set up (a hotline); to launch (a service); to subscribe to (a members-only service)
成立
chéng lì
Hán Việt thành lập
thành lập
to establish; to set up
成语
chéng yǔ
Hán Việt thành ngữ
thành ngữ
Chinese set expression, typically of 4 characters, often alluding to a story or historical quotation; idiom
摆放
bǎi fàng
Hán Việt bẫy phóng
bố trí
to set up; to arrange; to lay out
树立
shù lì
Hán Việt thụ lập
xây dựng
to set up; to establish
点燃
diǎn rán
Hán Việt điểm nhen
thắp sáng
to ignite; to set on fire
系列
xì liè
Hán Việt hệ liệt
loạt bài
series; set
落地
luò dì
Hán Việt lạc địa
hạ cánh
to fall to the ground; to be set on the ground
规定
guī dìng
Hán Việt qui định
quy định
to stipulate; to specify; to prescribe; to fix (a price); to set (a quota); regulations; rules; provisions; stipulations
规矩
guī ju
Hán Việt qui củ
quy tắc
lit. compass and set square; fig. established standard
设立
shè lì
Hán Việt thết lập
thành lập
to set up; to establish
设置
shè zhì
Hán Việt thết trí
cài đặt
to set up; to install
配套
pèi tào
phụ kiện
to form a complete set; compatible