Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
serial
B2
phim truyền hình
连续剧
lián xù jù
Hán Việt liên tục cưa
phim truyền hình dài tập
serialized drama; dramatic series
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
phim truyền hình
lián xù jù
Hán Việt liên tục cưa
phim truyền hình dài tập
serialized drama; dramatic series