Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • serenity

    US/sɚˈɛnəti/

    sự thanh thản

  • 安详

    ān xiáng

    Hán Việt an tường

    bình yên

    serene

  • serene

    US/səˈɹin/

    B2

    tĩnh lặng