Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sensitive
B2
nhạy cảm
敏感
mǐn gǎn
Hán Việt mẫn cảm
nhạy cảm
sensitive; susceptible
insensitive
C1
thiếu nhạy cảm
insensitively
C1
thiếu tế nhị
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
nhạy cảm
mǐn gǎn
Hán Việt mẫn cảm
nhạy cảm
sensitive; susceptible
C1
thiếu nhạy cảm
C1
thiếu tế nhị