Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
semester
A2
Nói thử
học kỳ
学期
xué qī
Hán Việt
học kì
Nói thử
học kỳ
term; semester
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm