Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
seller
B2
người bán
排行榜
pái háng bǎng
Hán Việt bài hàng bàng
bảng xếp hạng
the charts (of best-sellers); table of ranking
merchant
UK/ˈmɜːtʃənt/US/ˈmɝt͡ʃənt/
B1
nhà bán lẻ
a buyer and seller of commodities for profit : trader
bestseller
B2
sách bán chạy nhất