Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • self-service

    B1

    tự phục vụ

  • 自助

    zì zhù

    Hán Việt tự trợ

    tự phục vụ

    self-service