Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • second-hand

    B1

    đã qua sử dụng

  • 二手

    èr shǒu

    Hán Việt nhì thủ

    hàng đã qua sử dụng

    indirectly acquired; second-hand (information, equipment etc)