Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • seaweed

    B1

    rong biển

  • 水产品

    shuǐ chǎn pǐn

    Hán Việt thuỷ sản phẩm

    thủy sản

    aquatic products (including fish, crabs, seaweed etc)