Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • seawater

    B1

    nước biển

  • 海水

    hǎi shuǐ

    Hán Việt hải thuỷ

    nước biển

    seawater