Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • seal

    B2

    con dấu

  • 密封

    mì fēng

    Hán Việt mật phong

    niêm phong

    to seal up

  • 封锁

    fēng suǒ

    Hán Việt phong toả

    phong tỏa

    to blockade; to seal off

  • 封闭

    fēng bì

    Hán Việt phong bế

    đóng cửa

    to close; to seal off; to close down (an illegal venue)

  • 打印

    dǎ yìn

    Hán Việt đả ấn

    in

    to affix a seal; to stamp

  • 盖章

    gài zhāng

    Hán Việt cái chương

    đóng dấu

    to affix a seal; to stamp (a document)

  • fishery

    US/ˈfɪʃɚi/

    ngành thủy sản

    the occupation, industry, or season of taking fish or other sea animals (such as sponges, shrimp, or seals) : fishing