Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
seafood
A2
Nói thử
hải sản
海鲜
hǎi xiān
Hán Việt
hải tiên
Nói thử
hải sản
seafood
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm