Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
scuttle
US
/ˈskʌtəl/
Nói thử
chạy trốn
窜
cuàn
Nói thử
chạy trốn
to flee; to scuttle
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm