Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • scrutiny

    C1

    sự xem xét kỹ lưỡng

  • 透明

    tòu míng

    Hán Việt thấu minh

    trong suốt

    transparent; (fig.) transparent; open to scrutiny