Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • scratch

    B1

    vết xước

  • Hán Việt xát

    chà

    to rub; to scratch; to towel; to wipe with a towel