Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • scrape

    US/skɹeɪp/

    cạo

  • guā

    cạo

    to scrape; to blow

  • skyscraper

    B1

    tòa nhà chọc trời