Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • scold

    B1

    mắng mỏ

  • Hán Việt mạ

    chửi bới

    to scold; to abuse