Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
scold
B1
Nói thử
mắng mỏ
骂
mà
Hán Việt
mạ
Nói thử
chửi bới
to scold; to abuse
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm