Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
scientist
A1
nhà khoa học
科学家
kē xué jiā
Hán Việt khoa học gia
nhà khoa học
scientist
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
nhà khoa học
kē xué jiā
Hán Việt khoa học gia
nhà khoa học
scientist