Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • swollen

    B1

    sưng

  • pāo

    Hán Việt bàu

    ngâm

    puffed; swollen; spongy; small lake (esp. in place names)

  • blown

    UK/bləʊn/US/bloʊn/

    bị thổi bay

    swollen