Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • switch

    B1

    công tắc

  • 开关

    kāi guān

    Hán Việt khai quan

    công tắc

    power switch; gas valve

  • 转换

    zhuǎn huàn

    chuyển đổi

    to change; to switch