Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
swiftly
US/ˈswɪftli/
nhanh chóng
飞速
fēi sù
Hán Việt phi tốc
với tốc độ chóng mặt
swift; rapidly
haste
US/heɪst/
B2
sự vội vàng
rapidity of motion : swiftness
swift
US/swɪft/
B2
nhanh chóng
swiftness
US/ˈswɪftnəs/
tốc độ