Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sweep
US/swip/
B2
quét
扫
sǎo
Hán Việt tảo
quét
to sweep
打扫
dǎ sǎo
Hán Việt đả tảo
dọn dẹp
to clean; to sweep
清明节
Qīng míng jié
Hán Việt thanh minh tiết
lễ Thanh Minh
Qingming or Pure Brightness Festival or Tomb Sweeping Day, celebration for the dead (in early April)