Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • swear

    UK/swɛə(ɹ)/US/swɛɚ/

    B1

    thề

  • 宣誓

    xuān shì

    Hán Việt tuyên thề

    lời tuyên thệ

    to swear an oath (of office); to make a vow