Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • swaying

    US/ˈsweɪɪŋ/

    lắc lư

  • 动摇

    dòng yáo

    Hán Việt động gieo

    lung lay

    to sway; to waver

  • 摆动

    bǎi dòng

    Hán Việt bẫy động

    đung đưa

    to sway; to swing

  • 摇摆

    yáo bǎi

    Hán Việt gieo bẫy

    lắc lư

    to sway; to wobble

  • 摇晃

    yáo huàng

    Hán Việt gieo quáng

    lắc lư

    to rock; to shake; to sway

  • influence

    US/ˈɪnfluəns/

    A2

    ảnh hưởng

    the power or capacity to cause an effect in indirect or intangible ways : sway