Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
survival
B1
sự sống còn
生存
shēng cún
Hán Việt sinh tồn
sự sống còn
to exist; to survive
优胜劣汰
yōu shèng liè tài
sự cạnh tranh tự nhiên
survival of the fittest (idiom)
survive
UK/səˈvaɪv/US/sɚˈvaɪv/
A2
sống sót