Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • survey

    A1

    khảo sát

  • Hán Việt trắc

    kiểm tra

    to survey; to measure

  • 勘探

    kān tàn

    Hán Việt khám thám

    khảo sát

    to explore; to survey

  • 探测

    tàn cè

    Hán Việt thám trắc

    phát hiện

    to probe; to survey

  • 测定

    cè dìng

    Hán Việt trắc định

    xác định

    to determine (by measuring or surveying)

  • 测量

    cè liáng

    đo lường

    survey; to measure

  • 观察

    guān chá

    Hán Việt quan sát

    quan sát

    to observe; to watch; to survey