Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • surveillance

    B2

    giám sát

  • 严密

    yán mì

    Hán Việt nghiêm mật

    chặt chẽ

    strict; tight (organization, surveillance etc)