Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
surreptitious
C2
lén lút
surreptitiously
C2
lén lút
悄悄
qiāo qiāo
lặng lẽ
quiet; making little or no noise; surreptitious; stealthy
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
lén lút
C2
lén lút
qiāo qiāo
lặng lẽ
quiet; making little or no noise; surreptitious; stealthy