Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • surf

    A1

    lướt sóng

  • surface

    US/ˈsɝfəs/

    B1

    bề mặt

  • surfing

    A2

    lướt sóng

  • windsurfing

    B1

    lướt ván buồm