Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • supplement

    B2

    thực phẩm bổ sung

  • 补充

    bǔ chōng

    Hán Việt bổ sung

    bổ sung

    to replenish; to supplement