Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • supermarket

    A1

    siêu thị

  • 超市

    chāo shì

    Hán Việt siêu thị

    siêu thị

    supermarket (abbr. for 超级市场)