Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • superlative

    A2

    tính từ so sánh nhất

  • 高超

    gāo chāo

    Hán Việt cao siêu

    gao Chao

    excellent; superlative