Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • summary

    A2

    tóm tắt

  • 摘要

    zhāi yào

    Hán Việt trích yếu

    tóm tắt

    summary; abstract

  • 简介

    jiǎn jiè

    Hán Việt giản giới

    giới thiệu

    summary; brief introduction

  • 纪要

    jì yào

    Hán Việt kỉ yếu

    biên bản

    minutes; written summary of a meeting