Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • suicide

    B1

    tự tử

  • 自杀

    zì shā

    Hán Việt tự sát

    tự tử

    to kill oneself; to commit suicide