Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sue
B2
kiện
起诉
qǐ sù
Hán Việt khởi tố
khởi kiện
to sue; to bring a lawsuit against
打官司
dǎ guān si
Hán Việt đả quan ti
khởi kiện
to file a lawsuit; to sue
issue
A2
vấn đề
ensued
US/ɪnˈsud/
diễn ra sau đó
issued
UK/ˈɪsjuːd/US/ˈɪʃud/
đã ban hành
pursue
UK/pəˈsjuː/US/pɚˈsu/
A2
theo đuổi
tissue
B1
mô
reissue
C2
phát hành lại