Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • succumb

    C2

    chịu thua

  • 屈服

    qū fú

    Hán Việt khuất phục

    sự khuất phục

    to surrender; to succumb