Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • subway

    A1

    tàu điện ngầm

  • 地铁

    dì tiě

    Hán Việt địa thiết

    tàu điện ngầm

    underground railway; subway; subway train

  • 地铁站

    dì tiě zhàn

    Hán Việt địa thiết trạm

    ga tàu điện ngầm

    subway station