Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
suburban
C1
ngoại ô
郊区
jiāo qū
vùng ngoại ô
suburban district; outskirts
长寿
Cháng shòu
Hán Việt trường thọ
tuổi thọ
Changshou suburban district of Chongqing municipality, formerly in Sichuan
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
ngoại ô
jiāo qū
vùng ngoại ô
suburban district; outskirts
Cháng shòu
Hán Việt trường thọ
tuổi thọ
Changshou suburban district of Chongqing municipality, formerly in Sichuan