Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • subterranean

    US/səbtɚˈeɪniən/

    dưới lòng đất

  • 地下

    dì xià

    Hán Việt địa hạ

    dưới lòng đất

    underground; subterranean