Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • subside

    B2

    giảm bớt

  • 补助

    bǔ zhù

    Hán Việt bổ trợ

    trợ cấp

    to subsidize; subsidy

  • 补贴

    bǔ tiē

    trợ cấp

    to subsidize; subsidy

  • 资助

    zī zhù

    tài trợ

    to subsidize; to provide financial aid

  • subsidize

    C2

    trợ cấp