Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • subscriber

    người đăng ký nhận tin

  • 开通

    kāi tōng

    Hán Việt khai thông

    kích hoạt

    to open (a new road or railway line); to set up (a hotline); to launch (a service); to subscribe to (a members-only service)