Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
subordinate
C1
cấp dưới
下属
xià shǔ
Hán Việt hạ thuộc
cấp dưới
subordinate; underling
chapel
US/ˈtʃæpəl/
danh từ
nhà nguyện
a subordinate or private place of worship: such as
a country chapel
insubordinate
C1
bất tuân
insubordinately
C1
một cách bất tuân