Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • schoolgirl

    B2

    nữ sinh

  • 女生

    nǚ shēng

    Hán Việt nữa sinh

    các bạn nữ

    schoolgirl; female student